WordUsage Strengthen


Chào cả nhà, hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu về TO STRENGTHEN trong bài nghe ESL10084 nha. 💪 Bắt nguồn từ danh từ STRENGTH để chỉ tính chất hoặc trạng thái thể chất khỏe mạnh (The quality or state of being physically strong), thì STRENGTHEN mang nghĩa trở nên mạnh mẽ hơn hoặc làm ai đó/thứ gì đó mạnh mẽ hơn (to become stronger; to make somebody/something stronger.) Ex: Dentist advises an application of fluoride to strengthen the teeth. (Nha sĩ khuyên dùng một sản phẩm có chứa Flo để tăng cường sức khỏe răng miệng.) 🎖️ Một idiom mà mọi người có thể dùng với STRENGTHEN - STRENGTHEN SOMEONE’S HAND (OR HANDS.): cho phép hoặc khuyến khích một cá nhân hành động mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn. (Enable or encourage a person to act more vigorously or effectively.) Ex: Let us strengthen their hands in resolving such matters without endangering their seats. (Hãy để chúng tôi giúp một tay trong việc giải quyết những vấn đề như vậy mà không làm ảnh hưởng đến địa vị của họ.) 🏅 Một số từ “có họ hàng” với STRENGTHEN mà mình nghĩ mọi người nên biết đến: - STRENGTHFUL (adj): Tràn đầy hoặc đặc trưng bởi sức mạnh.(Full of or characterized by strength.) - STRENGTHLESS (adj): không có sức mạnh. - STRENGTHILY (adv): (1 từ Scottis, ít dùng) với sức mạnh, sự cường tráng, mạnh mẽ. (With strength; strongly, powerfully, forcefully.) - STRENGTHENER (noun): chất tăng cường.

#WordUsage #esl10084

Tags: