WordUsage Resuscitate


Chào mọi người, hôm nay chúng ta cùng Word Usage tìm hiểu nghĩa của từ RESUSCITATE trong ESL 10082 nha. 👩‍🔬 RESUSCITATE (verb) thường đi kèm với tân ngữ và mang nghĩa giúp đỡ người nào đó có thể tự thở trở lại hoặc trở nên tỉnh táo hơn khi họ đang cận kề cái chết (to make somebody start breathing again or become conscious again after they have almost died) – hồi sức. Ex: They tried to resuscitate William a little and gave him some water. (Họ đã cố gắng làm William tỉnh táo hơn một chút và cho anh ta một chút nước.) Cùng với RESUSCITATE, ta có thêm: 👨‍🔬 RESUSCITTATION (mass noun): chỉ hành động hoặc quá trình để hồi sinh một người từ bất tỉnh hoặc chết lâm sàng. (The action or process of reviving someone from unconsciousness or apparent death.) Ex: mouth-to-mouth resuscitation. (Hô hấp nhân tạo.) 👩‍🔬 RESUSCITATOR (noun): người hoặc vật để hồi sức (a person or thing that resuscitates.) Ex: A bag valve mask (BVM) and sometimes known by the proprietary name Ambu bag or generically as a manual resuscitator or "self-inflating bag", is a hand-held device commonly used to provide positive pressure ventilation to patients who are not breathing or not breathing adequately. (Mặt nạ van túi hay còn được biết đến với cái tên túi Ambu hoặc thông dụng hơn như một thiết bị hồi sức thủ công, “túi tự thổi phồng”, là một thiết bị cầm tay cung cấp dưỡng khí cho bệnh nhân không thở được hoặc có vấn đề về đường thở.) #Tips: DNR (Do Not Resuscitate) là một thuật ngữ trong y tế, có nghĩa là “Đừng/Không hồi sức”. Đây là lựa chọn của các bệnh nhân sẽ được chữa trị như thế nào vào giai đoạn cuối của bệnh. DNR có thể giúp các gia đình tránh được các khó khăn và lựa chọn đau đớn.

#WordUsage #esl10082

Chương trình WE ENJOY LEARNING ENGLISH (WELEVN) hoàn toàn miễn phí, giúp bạn rèn luyện kỹ năng nghe thông qua các bài episodes có sẵn trên các website nổi tiếng, đặc biệt giúp bạn tăng cường tính kiên trì trong việc học tiếng Anh. 

 

We Enjoy Learning English
Niềm vui mang đến sự kiên trì

© 2017 by WELE