WordUsage Instrument


Chào cả nhà, chúng ta vẫn luôn biết rằng âm nhạc đóng vai trò khá quan trọng trong cuộc sống của mọi người. Có thể đơn giản là những bản piano nhẹ nhàng của Yiruma để có thể dễ dàng đi vào giấc ngủ, hoặc những bài hát cầu mưa của God Rain ... Và để có thể tạo ra các bản nhạc này thì nhạc cụ - INSTRUMENT đóng một vai trò quan trọng. Cùng Word Usage tìm hiểu về từ này trong ESL10080 nha. 🎼INSTRUMENT thông thường được hiểu với nghĩa là một đồ vật như đàn piano, ghi ta hoăc trống, được chơi để tạo ra âm nhạc (an object, such as a piano, guitar, or drum, that is played to produce musical sounds) Ex: They learn to play instruments like violin, guitar, and trumpet. (Họ đã học chơi các nhạc cụ như violin, guitar và kèn trumpet). 🎼INSTRUMENT còn mang nghĩa là một tài liệu chính thức hoặc có tính pháp lý (A formal or legal document.) Ex: The document signed on May 7 is a remarkable legal instrument. (Tài liệu được kí vào ngày 7 tháng 5 là một công cụ pháp lý đáng để chú ý.) 🎼Một thiết bị dùng để đo mức độ, vị trí, tốc độ ... của một vài thứ, ví dụ như xe gắn máy hoặc máy bay. (A measuring device used to gauge the level, position, speed, etc. of something, especially a motor vehicle or aircraft.) Ex: A new instrument for measuring ozone levels. (Một thiết bị mới để đo nồng độ khí Ozone) 🎶Nếu là động từ thì INSTRUMENT thường đi cùng với tân ngữ và mang nghĩa trang bị thứ gì đó với các công cụ đo lường (Equip (something) with measuring instruments.) Ex: Engineers have instrumented rockets to study the upper atmosphere (Các kĩ sư đã được trang bị tên lửa để nghiên cứu về thượng tầng khí quyển.)

#WordUsage #esl10080

Chương trình WE ENJOY LEARNING ENGLISH (WELEVN) hoàn toàn miễn phí, giúp bạn rèn luyện kỹ năng nghe thông qua các bài episodes có sẵn trên các website nổi tiếng, đặc biệt giúp bạn tăng cường tính kiên trì trong việc học tiếng Anh. 

 

We Enjoy Learning English
Niềm vui mang đến sự kiên trì

© 2017 by WELE