WordUsage Affordable

Hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu từ AFFORDABLE trong bài nghe ESL10077 và từ vựng liên quan nhé. AFFORDABLE là một tính từ, có nghĩa là đủ rẻ để mọi người có thể mua hoặc chi trả được (cheap enough that people can afford to buy it or pay it). Eg: The demand for low-cost housing and affordable housing is very high but the supply is limited. (Nhu cầu cho nhà ở giá rẻ và nhà ở thu nhập thấp đang rất cao nhưng nguồn cung thì giới hạn). Tính từ AFFORDABLE tương ứng với động từ AFFORD - được sử dụng theo các nghĩa sau: * Có đủ tiền hoặc thời gian để mua cái gì hoặc làm gì đó (thường được đi cùng với CAN, COULD, hoặc BE ABLE TO, đặc biệt trong câu hỏi hoặc câu phủ định (usually used with can, could or be able to, especially in negative sentences or questions- to have enough money or time to be able to buy or to do something.) + AFFORD SOMETHING: Can you afford a new motorbike? (Bạn có đủ khả năng trả cho một chiếc xe máy mới không? + Afford something to do something: He couldn't afford the money to go on the trip. (Anh ấy không có đủ tiền để đi du lịch). ✍️✍️✍️ ** CAN’T AFFORD TO DO SOMETHING được sử dụng khi bạn có ý rằng bạn không nên làm điều gì bởi vì nó sẽ có thể gây ra các vấn đề cho bạn nếu bạn làm nó. (You say that you can’t afford to do something, you mean that you should not do it because it will cause problems for you if you do it). Eg: We cannot afford to ignore this warning. (Chúng ta không thể lờ đi cảnh báo này). + Cụm từ ILL AFFORD (formal), khi ai đó không thể/không nên làm gì hay phải ngăn điều gì đó xảy ra vì nó sẽ có hại hoặc gây xấu hổ (If you say that someone can ill afford to do something, or can ill afford something, you mean that they must prevent it from happening because it would be harmful or embarrassing to them.) Eg: We could ILL AFFORD to lose any more staff. (Chúng ta không thể để mất thêm nhân viên nào nữa). ✍️✍️✍️ *** (Formal) Cung cấp cho ai đó điều gì/thứ gì + AFFORD SOMETHING: The tree affords some shelter from the sun. (Cây cối cung cấp mái che khỏi ánh nắng mặt trời). + AFFORD SOMEBODY SOMETHING: The programme affords young people the chance to gain work experience. (Chương trình đó cung cấp cho những người trẻ cơ hội thu được kinh nghiệm làm việc.) ✍️✍️✍️ That’s all for today! Hi vọng các mem đã thu được một số kiến thức bổ ích. Và nếu bạn phát hiện điều gì hay liên quan đến bài học này hãy comment 👇 nhé ^_^.

#WordUsage #esl10077