SEMINAR 10004 + 10005

ESL 10004

1. To reproduce grammatical structure: tự nhớ lại/ hình thành lại cấu trúc ngữ pháp đã học được.

2. Bottom line (N) điểm mấu chốt, cái này xuất phát từ việc trong bản profit and loss account (P&N account), cái bottom line là cái dòng dưới cùng nói lên sự lỗ hay lãi của công ty.

3. No-brainer (n): rất đơn giản, không cần suy nghĩ

4. But rather: mà là,

Eg: This is not x but rather y

5. Compelling (adj): thuyết phục, hấp dẫn

6. Fairly (adv) khá là (to some extent but not very)

Eg: a fairly easy book

I know him fairly well, but I wouldn't say we were really close friends

7. Unexpected twist to it: một chuyển biến bất ngờ trong câu chuyện, đem lại sự thú vị, bất ngờ cho cốt truyện 8. Persistent myth: niềm tin sai lầm

9. Revision (N) : sự xem xét lại

10. Polyglot (N) = multilingual (N): người có khả năng nói, sử dụng nhiều ngôn ngữ

11. Leaps and bounds: nhảy vọt

Idioms: by/in leaps and bounds: very quickly and in large amounts

Eg: Her health has improved in leaps and bounds

12. Weary (adj): very tired

to wear sb: make sb tired

to be weary of sth: to lose your interest in or enthusiasm for something

world-weary (adj): no longer excited by life

13. Vague (adj): mơ hồ

14. In-depth: có chiều sâu, ví dụ in-depth knowledge.

ESL 10005

1. Procrastination (N): sự trì hoãn

2. Knuckle (N): đốt ngón tay

to knuckle: bẻ khớp ngón tay

knuckle down (to something): to begin to work hard at something

3. Tedious (adj): lasting or taking too long and not interesting

Eg: We had to listen to the tedious details of his operation

4. Temptation bundling: đóng gói cám dỗ, doing two activities together – one you should do but are avoiding, and one you love doing which isn't productive

5. A bundle of ideas: rất nhiều ý tưởng.

a bundle of laughs: a person or thing that makes you laugh

Eg: He wasn't exactly a bundle of laughs (= a happy person to be with) last night.

6. To reckon: to think or believe, nghĩ là

7. Pension /ˈpent.ʃən/ (N): tiền cấp dưỡng, lương hưu

8. To sort out: sắp xếp, dọn dẹp

Eg: This room needs sorting out.

To sort out a pension plan: sắp xếp lên kế hoạch về lương hưu

9. To sort something out: find an answer to a problem

Eg: Someone will have to sort this problem out.

10. Boredom (N): the state of feeling bored; the quality of being very boring

11. To bore: to make somebody feel bored, especially by talking too much

To bore someone

To bore someone with sth

Bored, boring (adj)

12. Freedom (N): sự tự do

13. Fallacy (N): tư tưởng sai lầm, ngụy biện

Eg: It is a fallacy to say that the camera never lies

14. Political theorist (N): nhà lý luận chính trị

15. Freemanson (N): a man belonging to a secret society whose members help each other and communicate using secret signs, tiếng Việt dịch là hội Tam Điểm

16. Postmaster (N): trưởng phòng bưu điện; postmistress: trưởng phòng bưu điện là nữ

17. Statesman (N): chính khách nổi tiếng

18. Diplomat /ˈdɪp.lə.mæt/ (N): nhà ngoại giao

19. Civic activist (N): nhà hoạt động liên quan đến công dân.

#Seminar #esl10004 #esl10005

Chương trình WE ENJOY LEARNING ENGLISH (WELEVN) hoàn toàn miễn phí, giúp bạn rèn luyện kỹ năng nghe thông qua các bài episodes có sẵn trên các website nổi tiếng, đặc biệt giúp bạn tăng cường tính kiên trì trong việc học tiếng Anh. 

 

We Enjoy Learning English
Niềm vui mang đến sự kiên trì

© 2017 by WELE